抹布
—
Gợi nhớ
Từ "抹布" (Mǒbù) nghĩa là "Giẻ lau", ghép bởi: 抹 (mǒ / mā / mò): bôi + 布 (bù): Vải.
Thành phần cấu tạo
抹布
Giẻ lau
扌
末
一
巾
Phân tích từ 抹布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giẻ lau
Ví dụ (2)
饭桌脏了,请用抹布擦一擦。
Bàn ăn bẩn rồi, làm ơn dùng giẻ lau lau qua một chút.
厨房里准备了几个不同颜色的抹布。
Trong bếp có chuẩn bị vài chiếc giẻ lau màu sắc khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây