Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鞋柜
Xiéguì
Tủ giày
Hán việt: hài quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "鞋柜" (Xiéguì) mang nghĩa "Tủ giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).

Thành phần cấu tạo

鞋柜
Xiéguì
Tủ giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ giày
Ví dụ (2)
huíjiā回家yǐhòu以后,qǐng请bǎ把xiézi鞋子fàngjìn放进ménkǒu门口de的xiéguì鞋柜lǐ里。
Sau khi về nhà, vui lòng để giày vào trong tủ giày ở cửa.
After coming home, please put your shoes in the shoe cabinet by the door.
māma妈妈mǎi买le了yí一gè个sān三céng层de的xiéguì鞋柜,néng能fàng放shíjǐ十几shuāng双xié鞋。
Mẹ đã mua một chiếc tủ giày ba tầng, có thể đựng được hơn mười đôi giày.
Mom bought a three-tier shoe cabinet that can hold over a dozen pairs of shoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây