电冰箱
Diànbīngxiāng
Tủ lạnh

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ lạnh
Ví dụ (2)
mamǎiláidexīn xianshū càifàngjìnlediànbīng xiāng
Mẹ đã cho rau củ tươi mới mua vào tủ lạnh.
xiàtiāndeshí houdiànbīng xiāngzǒng shìfàngzhebīngzhènyǐn liào
Vào mùa hè, trong tủ lạnh luôn để đồ uống ướp lạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây