电视机
—
Gợi nhớ
Từ "电视机" (Diànshìjī) mang nghĩa "Tivi", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 视 (shì - thị): "nhìn" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电视机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tivi
Ví dụ (2)
房间里只有一张床和一台电视机。
Trong phòng chỉ có một chiếc giường và một chiếc tivi.
There is only a bed and a television in the room.
这台旧电视机已经坏了,不能再用了。
Chiếc tivi cũ này đã hỏng rồi, không thể dùng được nữa.
This old television is already broken and can no longer be used.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây