电烤盘
—
Phân tích từ 电烤盘
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vỉ nướng điện
Ví dụ (2)
周末我们全家决定用电烤盘在家里吃烤肉。
Cuối tuần cả nhà chúng tôi quyết định dùng vỉ nướng điện để ăn thịt nướng ở nhà.
使用电烤盘时要小心,不要烫伤手。
Khi sử dụng vỉ nướng điện phải cẩn thận, đừng để bị bỏng tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây