电蒸锅
—
Gợi nhớ
Từ "电蒸锅" (Diàn zhēng guō) mang nghĩa "Nồi hấp điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 锅 (guō - qua): "nồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电蒸锅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nồi hấp điện
Ví dụ (2)
奶奶在电蒸锅里蒸了几个包子当作早餐。
Bà nội hấp mấy cái bánh bao bằng nồi hấp điện để làm bữa sáng.
Grandma steamed a few buns in the electric steamer for breakfast.
这个双层电蒸锅一次可以蒸很多东西。
Chiếc nồi hấp điện hai tầng này có thể hấp rất nhiều thứ cùng một lúc.
This two-tier electric steamer can steam a lot of food at once.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây