棉签
—
Gợi nhớ
Từ "棉签" (Miánqiān) nghĩa là "Tăm bông", ghép bởi: 棉 (mián): bông + 签 (qiān): ký.
Thành phần cấu tạo
棉签
Tăm bông
木
帛
⺮
佥
Phân tích từ 棉签
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tăm bông
Ví dụ (2)
洗完澡后,我常用棉签清理耳朵里的水分。
Sau khi tắm xong, tôi thường dùng tăm bông để làm sạch nước trong tai.
涂抹药膏时,用棉签会比用手指更干净卫生。
Khi bôi thuốc mỡ, dùng tăm bông sẽ sạch sẽ và vệ sinh hơn dùng ngón tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây