卸妆棉
—
Gợi nhớ
Từ "卸妆棉" (Xièzhuāng mián) nghĩa là "Bông tẩy trang", ghép bởi: 卸 (xiè): dỡ hàng + 妆 (zhuāng): trang điểm + 棉 (mián): bông.
Thành phần cấu tạo
卸妆棉
Bông tẩy trang
止
卩
午
丬
女
木
Phân tích từ 卸妆棉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang
Ví dụ (2)
睡觉前,姐姐用卸妆棉配合卸妆水仔细地擦脸。
Trước khi ngủ, chị gái dùng bông tẩy trang kết hợp với nước tẩy trang lau mặt cẩn thận.
这种卸妆棉很柔软,擦拭皮肤时不会有刺痛感。
Loại bông tẩy trang này rất mềm mại, khi lau lên da sẽ không có cảm giác đau rát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây