Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卸妆棉
Xièzhuāng mián
Bông tẩy trang
Hán việt: tá trang miên
—

Gợi nhớ

Từ "卸妆棉" (Xièzhuāng mián) nghĩa là "Bông tẩy trang", ghép bởi: 卸 (xiè): dỡ hàng + 妆 (zhuāng): trang điểm + 棉 (mián): bông.

Thành phần cấu tạo

卸妆棉
Xièzhuāng mián
Bông tẩy trang
止
卩
午
丬
女
木

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bông tẩy trang
Ví dụ (2)
shuì jiào睡觉qián前,jiě jie姐姐yòng用xiè卸zhuāng妆mián棉pèi hé配合xiè卸zhuāng妆shuǐ水zǐ xì仔细de地cā擦liǎn脸。
Trước khi ngủ, chị gái dùng bông tẩy trang kết hợp với nước tẩy trang lau mặt cẩn thận.
zhè这zhǒng种xiè卸zhuāng妆mián棉hěn很róu柔ruǎn软,cā擦shì拭pí fū皮肤shí时bú不huì会yǒu有cì刺tòng痛gǎn感。
Loại bông tẩy trang này rất mềm mại, khi lau lên da sẽ không có cảm giác đau rát.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây