乳液
—
Phân tích từ 乳液
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng da
Ví dụ (2)
夏天天气热,用乳液代替面霜会更加清爽。
Mùa hè thời tiết nóng, dùng sữa dưỡng da thay thế cho kem dưỡng sẽ mát mẻ, thông thoáng hơn.
涂抹乳液时要配合轻轻按摩,以促进皮肤吸收。
Khi thoa sữa dưỡng da cần kết hợp massage nhẹ nhàng để thúc đẩy da hấp thụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây