面霜
Miànshuāng
Kem dưỡng da mặt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kem dưỡng da mặt
Ví dụ (2)
dàoleqiūtiān róng gān zào yàoxiēbǎoshī湿miànshuāng
Đến mùa thu, da dễ bị khô, cần thoa một ít kem dưỡng ẩm da mặt.
zhèpíngmiànshuāng jǐn rùngāoérqiězhìhěnqīngbáo
Lọ kem dưỡng da mặt này không chỉ có độ dưỡng ẩm cao mà kết cấu còn rất mỏng nhẹ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây