睫毛膏
—
Phân tích từ 睫毛膏
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mascara, chuốt mi
Ví dụ (2)
涂上睫毛膏后,她的眼睛看起来又大又有神。
Sau khi chuốt mascara, đôi mắt cô ấy trông vừa to vừa có hồn hơn.
这款睫毛膏防汗防水,不容易脱妆。
Loại mascara này chống mồ hôi và chống nước, không dễ bị trôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây