眉笔
—
Phân tích từ 眉笔
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chì kẻ mày
Ví dụ (2)
她的眉毛比较淡,所以每天都要用眉笔画一画。
Lông mày của cô ấy khá nhạt, cho nên ngày nào cũng phải dùng chì kẻ mày để vẽ.
轻轻地用眉笔顺着眉毛生长的方向描画,效果最自然。
Dùng chì kẻ mày vẽ nhẹ nhàng theo hướng lông mày mọc sẽ cho hiệu quả tự nhiên nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây