睫毛夹
—
Phân tích từ 睫毛夹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẹp mi
Ví dụ (2)
使用睫毛膏之前,先用睫毛夹把睫毛夹得卷翘一些。
Trước khi dùng mascara, hãy dùng kẹp mi kẹp cho lông mày cong lên một chút.
这款睫毛夹的设计符合人体工学,用起来不会夹伤眼皮。
Thiết kế của chiếc kẹp mi này phù hợp với nhân trắc học, dùng không bị kẹp trúng mí mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây