鞋刷
—
Phân tích từ 鞋刷
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn chải đánh giày
Ví dụ (2)
爸爸每天早上都会用鞋刷仔细地清理皮鞋上的灰尘。
Bố mỗi sáng đều dùng bàn chải đánh giày cẩn thận làm sạch bụi bẩn trên giày da.
这把鞋刷的毛很柔软,不会划伤高档的皮革。
Lông của chiếc bàn chải đánh giày này rất mềm, không làm trầy xước lớp da cao cấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây