灭蚊灯
—
Gợi nhớ
Từ "灭蚊灯" (Mièwén dēng) mang nghĩa "Đèn diệt muỗi", kết hợp bởi 灭 (miè - diệt): "Dập tắt" + 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭). • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn diệt muỗi
Ví dụ (2)
卧室里放了一盏灭蚊灯,晚上睡觉安稳多了。
Trong phòng ngủ đặt một chiếc đèn diệt muỗi, buổi tối ngủ yên giấc hơn nhiều.
With a mosquito killer lamp placed in the bedroom, we sleep much more peacefully at night.
灭蚊灯利用蓝光吸引蚊子,不释放有害化学物质。
Đèn diệt muỗi sử dụng ánh sáng xanh để thu hút muỗi, không giải phóng các chất hóa học độc hại.
The mosquito killer lamp uses blue light to attract mosquitoes and does not release harmful chemicals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây