衣刷
Yī shuā
Bàn chải quần áo

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bàn chải quần áo
Ví dụ (2)
shàngzhānlehěnduōmáoyòngshuāshuālexiàjiùgān jìngle
Trên áo khoác dính rất nhiều lông, tôi dùng bàn chải quần áo chải vài cái là sạch ngay.
zhèzhǒngshuāzhuān ményòngláiqīng chúzishàngdehuī chén
Loại bàn chải quần áo này chuyên dùng để phủi bụi trên áo khoác dạ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây