挂衣杆
—
Phân tích từ 挂衣杆
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh treo quần áo trong tủ
Ví dụ (2)
柜子里的挂衣杆有些变形了,大概是因为衣服太重。
Thanh treo quần áo trong tủ bị biến dạng một chút, chắc là do quần áo quá nặng.
他把刚烫好的西装整齐地挂在衣柜的挂衣杆上。
Anh ấy treo bộ vest vừa là phẳng phiu ngay ngắn lên thanh treo quần áo trong tủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây