Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鞋垫
Xiédian
Lót giày
Hán việt: hài đệm
—

Gợi nhớ

Từ "鞋垫" (Xiédian) mang nghĩa "Lót giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).

Thành phần cấu tạo

鞋垫
Xiédian
Lót giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
垫
diàn • đệm
Đệm
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, giữ lấy (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai, lớp nền lót bên dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lót giày
Ví dụ (2)
xiézi鞋子shāowēi稍微yǒu有yìdiǎn一点dà大,diàn垫shàng上yì一shuāng双xiédiàn鞋垫jiù就gāng刚gānghǎo刚好le了。
Giày hơi rộng một chút, lót thêm một đôi lót giày là vừa vặn rồi.
The shoes are slightly too big, but putting in a pair of insoles makes them fit just right.
zhè这zhǒng种yùndòng运动xiédiàn鞋垫hěn很yǒu有tánxìng弹性,zǒuqǐlùlái走起路来fēicháng非常shūfu舒服。
Loại lót giày thể thao này có độ đàn hồi cao, đi bộ thấy rất thoải mái.
These sports insoles are very elastic and make walking really comfortable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây