鞋垫
—
Gợi nhớ
Từ "鞋垫" (Xiédian) mang nghĩa "Lót giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鞋垫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lót giày
Ví dụ (2)
鞋子稍微有一点大,垫上一双鞋垫就刚刚好了。
Giày hơi rộng một chút, lót thêm một đôi lót giày là vừa vặn rồi.
The shoes are slightly too big, but putting in a pair of insoles makes them fit just right.
这种运动鞋垫很有弹性,走起路来非常舒服。
Loại lót giày thể thao này có độ đàn hồi cao, đi bộ thấy rất thoải mái.
These sports insoles are very elastic and make walking really comfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây