眼镜盒
Yǎnjìng hé
Hộp đựng kính

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng kính
Ví dụ (2)
zhāixiàyǎn jìnghòuyīng gāifàngjìnyǎn jìng miǎnguāshāngjìngpiàn
Sau khi tháo kính ra, bạn nên cho vào hộp đựng kính để tránh làm xước mắt kính.
zhè geyǎn jìngshìzhìdekàn láifēi chánggāoduān
Chiếc hộp đựng kính này làm bằng da, trông rất sang trọng và đẳng cấp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây