药瓶
—
Gợi nhớ
Từ "药瓶" (Yào píng) mang nghĩa "Lọ thuốc", kết hợp bởi 药 (yào - dược): "Thuốc" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 药瓶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lọ thuốc
Ví dụ (2)
请把药瓶放在高处,不要让小孩子轻易拿到。
Hãy để lọ thuốc ở chỗ cao, đừng để trẻ con dễ dàng lấy được.
Please put the medicine bottle up high so that young children cannot easily reach it.
药瓶上贴着白色的标签,写明了服用方法和剂量。
Trong lọ thuốc có dán nhãn màu trắng, ghi rõ cách dùng và liều lượng.
There is a white label on the medicine bottle that clearly states the directions for use and dosage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây