Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
药瓶
Yào píng
Lọ thuốc
Hán việt: dược bình
—

Gợi nhớ

Từ "药瓶" (Yào píng) mang nghĩa "Lọ thuốc", kết hợp bởi 药 (yào - dược): "Thuốc" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).

Thành phần cấu tạo

药瓶
Yào píng
Lọ thuốc
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)
瓶
píng • bình
Cái chai
并
Tính
Gộp lại, song song / âm đọc (nằm bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, gốm sứ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lọ thuốc
Ví dụ (2)
qǐng请bǎ把yàopíng药瓶fàng放zài在gāochù高处,búyào不要ràng让xiǎoháizi小孩子qīngyì轻易nádào拿到。
Hãy để lọ thuốc ở chỗ cao, đừng để trẻ con dễ dàng lấy được.
Please put the medicine bottle up high so that young children cannot easily reach it.
yàopíng药瓶shàng上tiē贴zhe着báisè白色de的biāoqiān标签,xiěmíng写明le了fúyòng服用fāngfǎ方法hé和jìliàng剂量。
Trong lọ thuốc có dán nhãn màu trắng, ghi rõ cách dùng và liều lượng.
There is a white label on the medicine bottle that clearly states the directions for use and dosage.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây