Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
冰袋
Bīng dài
Túi chườm lạnh
Hán việt: băng đại
—

Gợi nhớ

Từ "冰袋" (Bīng dài) mang nghĩa "Túi chườm lạnh", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).

Thành phần cấu tạo

冰袋
Bīng dài
Túi chườm lạnh
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
袋
dài • đại
túi
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Túi chườm lạnh
Ví dụ (2)
tīqiú踢球shí时shòushāng受伤le了,yīshēng医生lìkè立刻nálái拿来bīngdài冰袋gěi给tā他de的xīgài膝盖lěngfū冷敷。
Khi đá bóng bị thương, bác sĩ ngay lập tức mang túi chườm lạnh đến để chườm lạnh cho đầu gối anh ấy.
He got injured while playing soccer, and the doctor immediately brought an ice pack to put a cold compress on his knee.
fāgāoshāo发高烧de的shíhou时候,étóu额头tiē贴gè个bīngdài冰袋kěyǐ可以bāngzhù帮助jiàngwēn降温。
Khi bị sốt cao, đặt một túi chườm lạnh lên trán có thể giúp hạ nhiệt.
When you have a high fever, placing an ice pack on your forehead can help bring the temperature down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây