保险箱
—
Phân tích từ 保险箱
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Két sắt
Ví dụ (2)
重要的文件和贵重珠宝都锁在办公室的保险箱里。
Các tài liệu quan trọng và trang sức quý giá đều được khóa trong két sắt của văn phòng.
这个保险箱需要输入六位密码并配合钥匙才能打开。
Chiếc két sắt này cần nhập mật khẩu sáu chữ số kết hợp với chìa khóa mới có thể mở được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây