墙钉
Qiáng dīng
Đinh treo tường

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đinh treo tường
Ví dụ (2)
yòngchuíziqiángdīngqiāojìnqiángyòngláiguàfēng jǐnghuà
Tôi dùng búa đóng đinh treo tường vào tường để treo một bức tranh phong cảnh.
zhèzhǒnghénqiángdīngxiàláihòuhuìzàiqiángshàngliúxiàmíng xiǎndedòng
Loại đinh treo tường không dấu vết này sau khi tháo xuống sẽ không để lại lỗ rõ ràng trên tường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây