膨胀螺丝
—
Gợi nhớ
Từ "膨胀螺丝" (Péngzhàng luósī) nghĩa là "Tắc kê nở", ghép bởi: 膨 (péng): phình ra + 胀 (zhàng): sưng lên + 螺 (luó): Ốc sên + 丝 (sī): sợi tơ.
Thành phần cấu tạo
膨胀螺丝
Tắc kê nở
⺼
彭
长
虫
累
丝
Phân tích từ 膨胀螺丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tắc kê nở
Ví dụ (2)
在水泥墙上挂重物,必须使用膨胀螺丝才能固定牢固。
Khi treo vật nặng trên tường bê tông, phải sử dụng tắc kê nở mới có thể cố định chắc chắn.
师傅用电钻在墙上打孔,然后塞进膨胀螺丝。
Thợ dùng máy khoan khoan một lỗ trên tường, sau đó nhét tắc kê nở vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây