防水胶
Fángshuǐ jiāo
Keo chống thấm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Keo chống thấm
Ví dụ (2)
chú fángshuǐcáobiān yuányǒuxiēlòushuǐyòngfángshuǐjiāochóng xīnfēngle xià
Mép bồn rửa bát nhà bếp bị rò rỉ nước, tôi đã dùng keo chống thấm để dán lại.
zhèzhǒngshìwàiyòngdefángshuǐjiāonàigāowēnlín
Loại keo chống thấm dùng ngoài trời này chịu được nhiệt độ cao, không sợ mưa dột.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây