热熔胶
—
Gợi nhớ
Từ "热熔胶" (Rèróng jiāo) mang nghĩa "Keo nến", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Keo nến
Ví dụ (2)
我们用热熔胶把断掉的塑料玩具车粘好了。
Chúng tôi dùng keo nến dán lại chiếc xe đồ chơi bằng nhựa bị gãy.
We glued the broken plastic toy car back together with hot melt glue.
热熔胶冷却凝固得非常快,粘性也很强。
Keo nến nguội đi và đông đặc rất nhanh, độ bám dính cũng rất mạnh.
Hot melt glue cools and solidifies very quickly, and it has a very strong hold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây