Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
热熔胶机
rèróngjiāojī
máy keo nóng chảy
Hán việt: nhiệt dung giao cơ
—

Gợi nhớ

Từ "热熔胶机" (rèróngjiāojī) mang nghĩa "máy keo nóng chảy", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 胶 (jiāo - giao): "keo" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

热熔胶机
rèróngjiāojī
máy keo nóng chảy
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
熔
róng • dung
Nóng chảy
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
容
Dung
Chứa / âm đọc (bên phải)
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:máy keo nóng chảy
Ví dụ (3)
rèróngjiāo热熔胶jī机xūyào需要yùrè预热。
Máy keo nóng chảy cần làm nóng trước.
The hot melt glue machine needs to be preheated.
gōngrén工人yòng用rèróngjiāo热熔胶jī机zhānhé粘合cáiliào材料。
Công nhân dùng máy keo nóng chảy dán vật liệu.
The worker uses a hot melt glue machine to bond materials.
rèróngjiāo热熔胶jī机wēndù温度xiǎnshì显示yìcháng异常。
Nhiệt độ máy keo nóng chảy hiển thị bất thường.
The temperature display on the hot melt glue machine is abnormal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây