电钻
—
Phân tích từ 电钻
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy khoan
Ví dụ (2)
隔壁邻居一大早就用电钻在装修,声音非常吵。
Hàng xóm bên cạnh sửa nhà bằng máy khoan từ sáng sớm, âm thanh rất ồn ào.
爸爸买了一套多功能电钻,可以在木头和金属上打孔。
Bố đã mua một bộ máy khoan đa năng, có thể khoan lỗ trên gỗ và kim loại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây