劳动法
—
Phân tích từ 劳动法
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Luật lao động
Ví dụ (3)
HR必须熟悉基本的劳动法规定。
HR phải nắm rõ các quy định cơ bản của luật lao động.
劳动法保护劳动者的合法权益。
Luật lao động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
制定公司制度时不能违反劳动法。
Khi xây dựng chế độ công ty không được vi phạm luật lao động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây