新员工
—
Phân tích từ 新员工
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên mới
Ví dụ (3)
新员工第一周主要熟悉流程。
Nhân viên mới tuần đầu chủ yếu làm quen quy trình.
公司为新员工安排了导师。
Công ty đã sắp xếp cố vấn cho nhân viên mới.
新员工提出的问题帮助团队发现了流程漏洞。
Câu hỏi của nhân viên mới giúp đội nhóm phát hiện lỗ hổng quy trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây