小学生
—
Phân tích từ 小学生
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:học sinh tiểu học
Ví dụ (3)
小学生每天都要背书包上学。
Học sinh tiểu học mỗi ngày đều đeo cặp đi học.
这些书是给小学生看的。
Những cuốn sách này dành cho học sinh tiểu học đọc.
小学生需要养成好的学习习惯。
Học sinh tiểu học cần hình thành thói quen học tập tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây