一块儿
—
Gợi nhớ
Từ "一块儿" (yíkuàir) mang nghĩa "cùng nhau, cùng một chỗ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 块 (kuài - khối): "tệ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一块儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cùng nhau, cùng một chỗ
Ví dụ (3)
我们一块儿去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
Let's go eat together.
他们从小一块儿长大。
Họ lớn lên cùng nhau từ nhỏ.
They grew up together since childhood.
周末我想和朋友一块儿看电影。
Cuối tuần tôi muốn cùng bạn đi xem phim.
I want to watch a movie together with my friends this weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây