Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
东方
dōngfāng
phía đông, phương đông
Hán việt: đông phương
—

Gợi nhớ

Từ "东方" (dōngfāng) mang nghĩa "phía đông, phương đông", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).

Thành phần cấu tạo

东方
dōngfāng
phía đông, phương đông
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phía đông, phương đông
Ví dụ (3)
tàiyáng太阳cóng从dōngfāng东方shēngqǐ升起。
Mặt trời mọc ở phương Đông.
The sun rises in the east.
zhè这bù部diànyǐng电影zhǎnxiàn展现le了dōngfāng东方wénhuà文化。
Bộ phim này thể hiện văn hóa phương Đông.
This movie showcases Eastern culture.
dōngfāng东方de的tiānkōng天空mànmàn慢慢liàng亮le了。
Bầu trời phía đông dần sáng lên.
The sky in the east slowly brightened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây