东方大学
—
Gợi nhớ
Từ "东方大学" (Dōngfāng Dàxué) mang nghĩa "Đại học Phương Đông", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 大 (dà - đại): "to" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 东方大学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đại học Phương Đông
Ví dụ (3)
我在东方大学学习汉语。
Tôi học tiếng Trung tại Đại học Phương Đông.
I study Chinese at Dongfang University.
东方大学的校园非常美丽。
Khuôn viên của Đại học Phương Đông rất đẹp.
The campus of Dongfang University is very beautiful.
东方大学离地铁站很近。
Đại học Phương Đông ở rất gần trạm tàu điện ngầm.
Dongfang University is very close to the subway station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây