东南
—
Gợi nhớ
Từ "东南" (dōngnán) mang nghĩa "đông nam, hướng đông nam", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 南 (nán - nam): "phương nam". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 东南
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đông nam, hướng đông nam
Ví dụ (3)
学校的东南方向有一个公园。
Phía đông nam của trường có một công viên.
There is a park to the southeast of the school.
东南风带来了温暖的空气。
Gió đông nam mang đến không khí ấm áp.
The southeast wind brought warm air.
福建位于中国东南沿海。
Phúc Kiến nằm ở ven biển đông nam Trung Quốc.
Fujian is located on the southeastern coast of China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây