方便面
—
Phân tích từ 方便面
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mì ăn liền
Ví dụ (3)
晚上太晚了,他只吃了一碗方便面。
Tối quá muộn, anh ấy chỉ ăn một bát mì ăn liền.
方便面虽然方便,但不能天天吃。
Mì ăn liền tuy tiện nhưng không thể ăn hằng ngày.
宿舍里还剩两包方便面。
Trong ký túc xá còn lại hai gói mì ăn liền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây