叫作
—
Phân tích từ 叫作
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gọi là
Ví dụ (3)
这种花叫作牡丹。
Loài hoa này được gọi là mẫu đơn.
这本书叫作《小王子》。
Cuốn sách này có tên là “Hoàng tử bé”.
中文里,这个字叫作“家”。
Trong tiếng Trung, chữ này có nghĩa là “nhà”.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây