接到
—
Phân tích từ 接到
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận được
Ví dụ (3)
我刚接到妈妈的电话。
Tôi vừa nhận được điện thoại của mẹ.
公司接到了一份新的订单。
Công ty nhận được một đơn hàng mới.
接到通知后,他马上出发了。
Sau khi nhận được thông báo, anh ấy lập tức xuất phát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây