交朋友
—
Gợi nhớ
Từ "交朋友" (jiāo péngyou) mang nghĩa "kết bạn", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 交朋友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết bạn
Ví dụ (3)
他很喜欢和不同国家的人交朋友。
Anh ấy rất thích kết bạn với người từ các nước khác nhau.
He really likes making friends with people from different countries.
刚来到新学校时,她不敢交朋友。
Khi mới đến trường mới, cô ấy không dám kết bạn.
When she first arrived at the new school, she didn't dare to make friends.
参加活动是交朋友的好机会。
Tham gia hoạt động là cơ hội tốt để kết bạn.
Participating in activities is a good opportunity to make friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây