拿出
—
Gợi nhớ
Từ "拿出" (náchū) nghĩa là "lấy ra", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
拿出
lấy ra
合
手
凵
屮
Phân tích từ 拿出
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy ra
Ví dụ (3)
他从包里拿出一本书。
Anh ấy lấy ra một cuốn sách từ trong cặp.
请拿出你的学生证。
Hãy lấy thẻ học sinh của bạn ra.
她拿出手机给妈妈打电话。
Cô ấy lấy điện thoại ra gọi cho mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây