拿到
—
Gợi nhớ
Từ "拿到" (nádào) nghĩa là "lấy được", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 到 (dào): đến.
Thành phần cấu tạo
拿到
lấy được
合
手
至
刂
Phân tích từ 拿到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy được
Ví dụ (3)
我终于拿到了毕业证。
Cuối cùng tôi đã lấy được bằng tốt nghiệp.
他拿到车票后马上进站。
Sau khi lấy được vé xe, anh ấy lập tức vào ga.
如果拿到通知,请告诉我。
Nếu nhận được thông báo, hãy nói với tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây