小组
—
Phân tích từ 小组
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhóm
Ví dụ (3)
老师把全班分成四个小组。
Giáo viên chia cả lớp thành bốn nhóm nhỏ.
我们小组负责做海报。
Nhóm nhỏ của chúng tôi phụ trách làm poster.
小组讨论结束后,每组要汇报结果。
Sau khi thảo luận nhóm kết thúc, mỗi nhóm phải báo cáo kết quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây