笑话儿
—
Gợi nhớ
Từ "笑话儿" (xiàohuar) mang nghĩa "trò đùa", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笑话儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trò đùa
Ví dụ (3)
他讲了一个很好笑的笑话儿。
Anh ấy kể một câu chuyện cười rất buồn cười.
He told a very funny joke.
这个笑话儿大家都听过。
Câu chuyện cười này mọi người đều đã nghe rồi.
Everyone has heard this joke before.
上课时不要一直讲笑话儿。
Trong giờ học đừng cứ kể chuyện cười mãi.
Don't keep telling jokes during class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây