以外
—
Phân tích từ 以外
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoài ra
Ví dụ (3)
教室以外的地方请保持安静。
Những nơi ngoài lớp học xin giữ yên tĩnh.
工作以外,他喜欢画画。
Ngoài công việc, anh ấy thích vẽ.
除了中文以外,她还会说法语。
Ngoài tiếng Trung, cô ấy còn biết nói tiếng Pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây