背后
—
Gợi nhớ
Từ "背后" (bèihòu) nghĩa là "phía sau, sau lưng", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 后 (hòu): sau.
Thành phần cấu tạo
背后
phía sau, sau lưng
北
月
厂
口
Phân tích từ 背后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phía sau, sau lưng
Ví dụ (3)
成功的背后有很多努力。
Đằng sau thành công có rất nhiều nỗ lực.
请不要在别人背后说坏话。
Xin đừng nói xấu sau lưng người khác.
房子背后有一片树林。
Phía sau ngôi nhà có một khu rừng nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây