Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
称为
chēngwéi
được gọi là
—

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:được gọi là
Ví dụ (3)
zhè这zhòng zhí种植wù物bèi被chēng称wéi为shā mò沙漠méi玫guī瑰。
Loài thực vật này được gọi là hoa hồng sa mạc.
tā他bèi被tóng shì同事chēng称wéi为diàn nǎo电脑zhuān jiā专家。
Anh ấy được đồng nghiệp gọi là chuyên gia máy tính.
chūn春jié节yě也chēng称wéi为nóng lì农历xīn新nián年。
Tết Xuân cũng được gọi là năm mới âm lịch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây