正月初一
—
Gợi nhớ
Từ "正月初一" (zhēngyuè chūyī) mang nghĩa "mùng một tháng Giêng, mùng một Tết", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùng một tháng Giêng, mùng một Tết
Ví dụ (3)
今天是农历正月初一。
Hôm nay là mùng một tháng Giêng âm lịch.
Today is the first day of the first lunar month.
初一那天,全家一起去拜年。
Ngày mùng một, cả nhà cùng đi chúc Tết.
On the first day of the Lunar New Year, the whole family went to pay New Year calls together.
他刚上初一,还不太适应新学校。
Cậu ấy vừa lên lớp bảy, vẫn chưa quen trường mới lắm.
He just started seventh grade and still isn't quite used to the new school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây