代表团
—
Gợi nhớ
Từ "代表团" (dàibiǎotuán) mang nghĩa "đoàn đại biểu, phái đoàn", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn đại biểu, phái đoàn
Ví dụ (3)
外国代表团今天上午参观了学校。
Đoàn đại biểu nước ngoài sáng nay đã tham quan trường học.
The foreign delegation visited the school this morning.
代表团成员来自不同城市。
Thành viên đoàn đại biểu đến từ các thành phố khác nhau.
The members of the delegation come from different cities.
市长会见了来访的代表团。
Thị trưởng đã gặp đoàn đại biểu đến thăm.
The mayor met with the visiting delegation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây