短处
—
Phân tích từ 短处
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm yếu, khuyết điểm
Ví dụ (3)
他的短处是做事有点儿着急。
Điểm yếu của anh ấy là làm việc hơi vội.
了解自己的短处,才能继续进步。
Hiểu điểm yếu của mình thì mới có thể tiếp tục tiến bộ.
面试时不要只说长处,也要诚实面对短处。
Khi phỏng vấn đừng chỉ nói điểm mạnh, cũng phải thành thật đối diện điểm yếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây