读者
—
Gợi nhớ
Từ "读者" (dúzhě) mang nghĩa "độc giả", kết hợp bởi 读 (dú - độc): "đọc" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 读者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:độc giả
Ví dụ (3)
这本小说受到很多读者欢迎。
Cuốn tiểu thuyết này được nhiều độc giả yêu thích.
This novel is popular with many readers.
作者收到了读者的来信。
Tác giả đã nhận được thư của độc giả.
The author received letters from readers.
报纸为年轻读者开设了新栏目。
Tờ báo mở chuyên mục mới cho độc giả trẻ.
The newspaper launched a new column for young readers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây